Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Đun sôi hoặc sôi sụcđộng từTo boil or seethe.
- Gây ra nhiều tiếng ồnđộng từTo make a lot of noise.
- Ép buộc một con đường; trở nên hung hãnđộng từTo force one's way; to be pushy.
- Sự sủi bọt hoặc sôi sục của một dòng nước chảydanh từThe bubbling or seething of a torrent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mount Bullerdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Shire of Mansfield, phía đông bắc Victoria, Australia |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Tay lái cho phép bò đực cưỡi khi ở trong điều kiện đông đúc của chuồng chăn nuôi
- A steer that allows itself to be mounted by bulls when in the crowded conditions of a feedlot.
Họ từ (word family)
cùng gốc bullerNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , .
- " ,” , “ , ca'd .”
- . , , . . .