Dịch

bullbat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loài chim Tân Thế giới, chim ưng đêm thông thường (Chordeiles nhỏ)danh từA New World bird, common nighthawk (Chordeiles minor).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bullbatDạng gốc (base form)
  2. bullbatsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI