bullbat
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loài chim Tân Thế giới, chim ưng đêm thông thường (Chordeiles nhỏ)danh từA New World bird, common nighthawk (Chordeiles minor).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bullbatDạng gốc (base form)
- bullbatsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .