bullbaiting
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Môn thể thao đẫm máu lâu đời liên quan đến việc dụ bò đực với chódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An old blood sport involving the baiting of bulls with dogs.
- Quá trình trong đó một người phải chịu sự đe dọa mô phỏng và lạm dụng bằng lời nói nhưng không được đáp lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A process in which a person is subjected to simulated threats and verbal abuse but must not respond.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bullbaitingDạng gốc (base form)
- bullbaitingsSố nhiều (plural)