bulkiness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự to lớn, sự đồ sộ; sự kềnh càng (của một vật gì); tầm vóc to lớn (người)danh từkhông đếm được (uncountable)The characteristic of being bulky, or of having bulk.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bulkinessDạng gốc (base form)
- bulkinessesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc bulkinessVí dụ
- , , .