Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bulkily
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem bulky
trạng từ
in a bulky manner
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bulkily
Dạng gốc
(base form)
more bulkily
So sánh hơn
(comparative)
most bulkily
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
bulky
+
-ly
AI
1
Xem bulky
1
Xem bulky
1
Xem bulky