Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bulk supply
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ʌ
l
k
s
ə
ˈ
p
l
aɪ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với wholesale
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Synonym of wholesale.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bulk supply
Dạng gốc
(base form)
bulk suppl
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
wholesale
AI
1
Đồng nghĩa với wholesale
1
Đồng nghĩa với wholesale
1
Đồng nghĩa với wholesale