Dịch

bulk supply

danh từ (noun)
US/ˈbʌlk səˈplaɪ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với wholesaledanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of wholesale.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bulk supplyDạng gốc (base form)
  2. bulk suppliesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI