Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
buildering
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc leo lên các tòa nhà như một hoạt động giải trí
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The practice of climbing buildings as a recreational activity.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rooftopping
Nguồn gốc
(etymology)
building
+
bouldering
Họ từ
(word family)
cùng gốc
buildering
builder
Người xây dựng
danh từ
builder
er
Đồng nghĩa với rooftopper
danh từ
AI
1
Việc leo lên các tòa nhà như một hoạt động giải trí
1
Việc leo lên các tòa nhà như một hoạt động giải trí
1
Việc leo lên các tòa nhà như một hoạt động giải trí