Dịch

buildering

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc leo lên các tòa nhà như một hoạt động giải trídanh từkhông đếm được (uncountable)The practice of climbing buildings as a recreational activity.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI