Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
builderer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với rooftopper
danh từ
Synonym of rooftopper.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
builderer
Dạng gốc
(base form)
builderer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rooftopper
AI
1
Đồng nghĩa với rooftopper
1
Đồng nghĩa với rooftopper
1
Đồng nghĩa với rooftopper