Dịch

builder's mug

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cốc sứ lớn đựng đồ uống nóngdanh từA large ceramic mug for hot drinks.
  2. A unit of volumetric measure equivalent to the typical builder's mug, around 1/2-pint (10 oz.; 300 cc; 300 mL; 30 cL; 1 cup)chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. builder's mugDạng gốc (base form)
  2. builder's mugsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • 2 (170)
  • 1 ( 50 / )

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI