builder's mug
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cốc sứ lớn đựng đồ uống nóngdanh từA large ceramic mug for hot drinks.
- A unit of volumetric measure equivalent to the typical builder's mug, around 1/2-pint (10 oz.; 300 cc; 300 mL; 30 cL; 1 cup)chưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- builder's mugDạng gốc (base form)
- builder's mugsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- 2 (170)
- 1 ( 50 / )
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa