Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
build a system
US
/ˈ
b
ɪ
l
d
ə
ˈ
s
ɪ
s
t
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Xây dựng hệ thống
Ví dụ
Engineers
build
a
system
to
process
payments
.
Các kỹ sư xây dựng một hệ thống để xử lý thanh toán.
Xuất hiện ở từ khác
build
kết hợp
xây dựng hệ thống
AI
1
Xây dựng hệ thống
1
Xây dựng hệ thống
1
Xây dựng hệ thống