Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bugginess
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem buggy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being buggy.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bugginess
bugg
y
Xe độc mã
danh từ, tính từ
bug
Con bọ
danh từ, động từ
Nguồn gốc
(etymology)
buggy
+
-ness
AI
1
Xem buggy
1
Xem buggy
1
Xem buggy