Dịch

bug check

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với fatal system errordanh từSynonym of fatal system error.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bug checkDạng gốc (base form)
  2. bug checksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI