Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bug check
danh từ
(noun)
/
b
ʌ
ɡ
tʃ
ɛ
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với fatal system error
danh từ
Synonym of fatal system error.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bug check
Dạng gốc
(base form)
bug check
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fatal system error
AI
1
Đồng nghĩa với fatal system error
1
Đồng nghĩa với fatal system error
1
Đồng nghĩa với fatal system error