buffle
động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Giải đố; gây bối rốiđộng từnội động từ (intransitive)To puzzle; to baffle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buffle-headedtính từ | tính từ | Có cái đầu to như đầu trâu |
| buffle duck | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Con trâu
- A buffalo.
Họ từ (word family)
cùng gốc buffleTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- [ ] Oxe : Cambi