Dịch

buffle

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Giải đố; gây bối rốiđộng từnội động từ (intransitive)To puzzle; to baffle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. buffleNguyên thể (infinitive)
  2. bufflesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. buffledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. bufflingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

buffle-headedtính từCó cái đầu to như đầu trâu
buffle duckChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Con trâu
  1. A buffalo.

Họ từ (word family)

cùng gốc buffle

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạibuffle

Cùng gốc (doublet)bubalebuffalo

Ví dụ

  • [ ] Oxe : Cambi

AI