Dịch

buffery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. The quality of being a buff or enthusiast; a keen interest in something; fandom.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .
  • ? , , ?

AI