Dịch

bufferdom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái của một ‘già đệm’, hay một ông già bảo thủ, có phần ngốc nghếchdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being an ‘old buffer’, or a conservative, somewhat foolish old man.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , Tumim , , .
  • 1977, . can’t – […].

AI