Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
buffalo-bur nightshade
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trâu
danh từ
buffalobur
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
buffalo-bur nightshade
Dạng gốc
(base form)
buffalo-bur nightshade
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
búfalo
Con trâu
bufo
Trâu
AI
1
Trâu
1
Trâu
1
Trâu