Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
buddhist nun
US
/ˈ
b
u
d
ɪ
s
t
ˈ
n
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Ni cô
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
buddhist nuns
Các ni cô
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
尼
ní
Nữ tu Phật giáo
AI
1
Ni cô
1
Ni cô
1
Ni cô