Dịch

尼

Hay gặp
Hán-Việt: ni
ní

Nghĩa chính

  1. Nữ tu Phật giáoBuddhist nun
  2. Ni(often used in phonetic spellings)

Chữ và bộ thủ (character, radical)

尼
níni
Bộ: 尸 · thi (xác chết)5 nét
Buddhist nun; transliteration

Cụm từ (phrase)

尼斯Nice (thành phố ở Pháp)
丹尼斯Dennis (tên)
多明尼加(Tw) Cộng hòa Dominica

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • 。Tony nói tiếng Anh tốt giống như bạn vậy.

AI