Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bucolicism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thái độ hoặc hành vi Bucolic
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Bucolic attitudes or behaviour.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bucolism
Nguồn gốc
(etymology)
bucolic
+
-ism
AI
1
Thái độ hoặc hành vi Bucolic
1
Thái độ hoặc hành vi Bucolic
1
Thái độ hoặc hành vi Bucolic