Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bucktoothed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có răng hô
tính từ
Having buckteeth.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bucktoothed
Dạng gốc
(base form)
more bucktoothed
So sánh hơn
(comparative)
most bucktoothed
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
buck
+
toothed
AI
1
Có răng hô
1
Có răng hô
1
Có răng hô