buckshot
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đạn chì dùng để bắn thú todanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lead shot used in shotgun cartridges, made of larger pellets than birdshot and suitable for hunting larger game.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- buckshotDạng gốc (base form)
- buckshotsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buckshot landdanh từ | danh từ | Loại đất màu trắng, thoát nước kém với những hạt bê tông nhỏ màu đen |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- Colt's , , , .