Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bucksaw
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái cưa trong khung hình cong để cưa gỗ
danh từ
A saw in a metal frame, used to cut lengths of wood.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bucksaw
Dạng gốc
(base form)
bucksaw
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
buck
+
saw
AI
1
Cái cưa trong khung hình cong để cưa gỗ
1
Cái cưa trong khung hình cong để cưa gỗ
1
Cái cưa trong khung hình cong để cưa gỗ