Dịch

bucksaw

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái cưa trong khung hình cong để cưa gỗdanh từA saw in a metal frame, used to cut lengths of wood.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bucksawDạng gốc (base form)
  2. bucksawsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI