Nghĩa chính
- Bắp cải và khoai tây nghiền, v.v. xào cùng nhaudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cabbage and mashed potatoes etc. fried together.
- Người Hy Lạpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Greek.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bubble and squeakDạng gốc (base form)
- bubble and squeaksSố nhiều (plural)
Ví dụ
- “ — . . ?” “ , .” “ ! !” , , .
- “ ?” “ ! ! , . . !— !— !”
Họ từ (word family)
cùng gốc bubble and squeakNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha