Dịch

bubble and squeak

danh từ (noun)
US/ˈbʌb.l̩ ənd ˈskwiːk/

Nghĩa chính

  1. Bắp cải và khoai tây nghiền, v.v. xào cùng nhaudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cabbage and mashed potatoes etc. fried together.
  2. Người Hy Lạpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Greek.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bubble and squeakDạng gốc (base form)
  2. bubble and squeaksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • “ — . . ?” “ , .” “ ! !” , , .
  • “ ?” “ ! ! , . . !— !— !”

Họ từ (word family)

cùng gốc bubble and squeak

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI