Dịch

bubba

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Anh bạn, người anh emdanh từBrother; used as term of familiar address.
  2. Gã thô kệch miền nam Mỹdanh từA working-class white male from the southern US, stereotyped as loutish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bubbaDạng gốc (base form)
  2. bubbasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Bubba votedanh từKhu vực nông thôn, da trắng, miền Nam của cử tri Hoa Kỳ

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ", , ? . coon's ." / " ', ' , ."Này, người anh em, thật là cậu đấy à? Chết tiệt. Đã bao lâu rồi tôi không nghe tin tức gì về cậu." / "Đừng có gọi tôi là 'người anh em', đồ khốn kiếp."
  • .Đối tượng nghiên cứu của họ không phải là những kẻ quê mùa vùng đầm lầy mà là những sinh viên khá giả tại Đại học Michigan từng sống ở miền Nam ít nhất sáu năm.
  • .Tom đang cổ vũ cho Bubba.

AI