Dịch

bruteman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông có hành vi hoặc ngoại hình tàn bạodanh từA man of brutish behaviour or appearance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. brutemanDạng gốc (base form)
  2. brutemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , bruteman’s .

AI