brutalization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động hoặc quá trình thực hiện tàn bạodanh từkhông đếm được (uncountable)The act or process of making brutal
- Trường hợp bị bạo hànhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An instance of being brutalized.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brutalizationDạng gốc (base form)
- brutalizationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc brutalizationNguồn gốc (etymology)
brutalize-ation