Dịch

brutalization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc quá trình thực hiện tàn bạodanh từkhông đếm được (uncountable)The act or process of making brutal
  2. Trường hợp bị bạo hànhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An instance of being brutalized.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brutalizationDạng gốc (base form)
  2. brutalizationsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc brutalization

Nguồn gốc (etymology)

brutalize-ation

AI