Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
animalización
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/animalisaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Sự tàn bạo
danh từ
brutalization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
animalización
Dạng gốc
(base form)
animalizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
铁
tiě
Tàn bạo, hung bạo
Tiếng Anh
brutalization
Hành động hoặc quá trình thực hiện tàn bạo
AI
1
Sự tàn bạo
1
Sự tàn bạo
1
Sự tàn bạo