Dịch

brushingly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Với chuyển động chải; hầu như không chạm vào; liếc nhìntrạng từkhông so sánh (not comparable)With a brushing motion; barely touching; glancingly.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , cricketer's .

AI