Dịch

bruisewort

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loại cây được cho là có tác dụng chữa lành vết bầm tím, chẳng hạn như xà phòng, comfrey hoặc hoa cúc thông thườngdanh từkhông đếm được (uncountable)Any plant supposed to heal bruises, such as soapwort, comfrey, or the common daisy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bruisewortDạng gốc (base form)
  2. bruisewortsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI