Nghĩa chính
- Bãi cây bụi, bãi gặm chồidanh từA place abounding with shrubs where animals may browse.
- Đọc lướt quađộng từpresent participle and gerund of browse
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- browsingDạng gốc (base form)
- browsingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| browsing roomdanh từ | danh từ | Căn phòng trong thư viện nơi du khách có thể duyệt qua những cuốn sách được chọn lọc |
Ví dụ
- .Bãi chồi non cho đàn hươu ăn.
- ?Bạn có thích lướt web không?
- .Chúng tôi chỉ đang xem quanh thôi.