Dịch

browsing

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Bãi cây bụi, bãi gặm chồidanh từA place abounding with shrubs where animals may browse.
  2. Đọc lướt quađộng từpresent participle and gerund of browse

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. browsingDạng gốc (base form)
  2. browsingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

browsing roomdanh từCăn phòng trong thư viện nơi du khách có thể duyệt qua những cuốn sách được chọn lọc

Ví dụ

  • .Bãi chồi non cho đàn hươu ăn.
  • ?Bạn có thích lướt web không?
  • .Chúng tôi chỉ đang xem quanh thôi.

AI