Dịch

browsing room

danh từ (noun)
US/ˈbɹaʊzɪŋ ˈɹum/

Nghĩa chính

  1. Căn phòng trong thư viện nơi du khách có thể duyệt qua những cuốn sách được chọn lọcdanh từA room in a library where visitors can browse through selected books.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. browsing roomDạng gốc (base form)
  2. browsing roomsSố nhiều (plural)

AI