Dịch

brownishly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách có màu nâutrạng từIn a brownish way.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brownishlyDạng gốc (base form)
  2. more brownishlySo sánh hơn (comparative)
  3. most brownishlySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI