Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
browniness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Màu nâu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
brownishness
Nguồn gốc
(etymology)
browny
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
café
Màu nâu, màu cà phê
meco
Màu nâu
AI
1
Màu nâu
1
Màu nâu
1
Màu nâu