Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Túi giấy màu nâudanh từA brown paper bag.
- Bài thuyết trình hoặc hội thảo ngắn về một chủ đề nhất định, đặc biệt là bài thuyết trình vào giờ ăn trưadanh từA short presentation or seminar on a given subject, especially one given at lunchtime.
- Mang theo bữa trưa đóng hộp từ nhà, theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng trong túi giấy màu nâu hoặc hộp cơm, thay vì mua ở căng tin hoặc nhà hàngđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To carry one's packed lunch from home, either literally or figuratively in a brown paper bag or a lunchbox, rather than purchase it from a cafeteria or restaurant.
- Uống rượu từ chai hoặc lon ở nơi công cộng, trong khi rượu được giấu bên trong túi giấy màu nâu, để tránh bị chú ý, ví dụ như bị bắt. từ cảnh sátđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To consume alcohol in public from the bottle or can, while it is held concealed inside a brown paper bag, so as to avoid attention e.g. from the police.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brown bagNguyên thể (infinitive)
- brown bagsSố nhiều (plural)
- brown baggedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- brown baggingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| brown bag testdanh từ | danh từ | Hành vi bị cáo buộc là so sánh màu da của người Mỹ gốc Phi với màu da của một chiếc túi giấy màu nâu, chỉ cho phép họ có những đặc quyền nhất định nếu da sáng hơn |
| brown paper bag partydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với paper bag party |
| brown-bagger | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Gieo hạt giống dành dụm từ vụ thu hoạch của chính mình
- nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)Gieo hạt giống dành dụm từ vụ thu hoạch của chính mình, trái ngược với việc mua hạt giống mới từ công ty hạt giốngTo plant seed saved from one's own harvest, as opposed to buying new seed from a seed company.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc brown bagTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- ?
- .
- .