Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brown asbestos
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɹ
aʊ
n
æ
z
ˈ
b
ɛ
s
.
t
ə
s
/
US
/ˈ
b
ɹ
aʊ
n
æ
z
ˈ
b
ɛ
s
.
t
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với amosite
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of amosite.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
amosite
AI
1
Đồng nghĩa với amosite
1
Đồng nghĩa với amosite
1
Đồng nghĩa với amosite