amosite
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loại amiăng grunerite từng được sử dụng trong vật liệu cách nhiệtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A variety of grunerite asbestos, once used in insulation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- amositeDạng gốc (base form)
- amositesSố nhiều (plural)