Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
browbeaten
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Bắt nạt, dọa nạt
tính từ
intimidated or subjugated
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
browbeaten
Dạng gốc
(base form)
more browbeaten
So sánh hơn
(comparative)
most browbeaten
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
brow
+
beaten
AI
1
Bắt nạt
1
Bắt nạt
1
Bắt nạt