Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
broodily
trạng từ
(adverb)
/ˈ
b
ɹ
uː
d
ɪ
l
i
/
Nghĩa chính
1
Ủ rũ, chán chường
trạng từ
In a broody manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
broodily
Dạng gốc
(base form)
more broodily
So sánh hơn
(comparative)
most broodily
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
broody
+
-ly
AI
1
Ủ rũ
1
Ủ rũ
1
Ủ rũ