Nghĩa chính
- Người hay ấp ủdanh từA person who broods.
- Hộp sưởi ấm dùng cho gà con hoặc trẻ sinh nondanh từA heated box used for chicks or premature babies.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brooderDạng gốc (base form)
- broodersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa