bronzite
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại enstatite có chứa sắt, thường có ánh sáng giống như đồngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A ferriferous variety of enstatite, often with a bronze-like lustre.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bronziteDạng gốc (base form)
- bronzitesSố nhiều (plural)