Dịch

bronzite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại enstatite có chứa sắt, thường có ánh sáng giống như đồngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A ferriferous variety of enstatite, often with a bronze-like lustre.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bronziteDạng gốc (base form)
  2. bronzitesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI