Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bronchospirometry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Công dụng chẩn đoán của máy đo phế quản phế quản
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The diagnostic use of a bronchospirometer
Nguồn gốc
(etymology)
broncho-
+
spirometry
AI
1
Công dụng chẩn đoán của máy đo phế quản phế quản
1
Công dụng chẩn đoán của máy đo phế quản phế quản
1
Công dụng chẩn đoán của máy đo phế quản phế quản