Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bronchoscopic
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Thuộc việc soi phế quản
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to bronchoscopy.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bronchoscopic
bronchoscop
e
Ống soi phế quản
danh từ
bronchoscopic
al
Liên quan đến nội soi phế quản
tính từ
bronchoscopic
ally
Một cách nội soi phế quản
trạng từ
post
bronchoscopic
Sau khi nội soi phế quản
tính từ
Xem thêm 3 từ
Nguồn gốc
(etymology)
bronchoscopy
+
-ic
AI
1
Thuộc việc soi phế quản
1
Thuộc việc soi phế quản
1
Thuộc việc soi phế quản