Dịch

bronchoscope

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ống soi phế quảndanh từA form of endoscope for inspecting the bronchial tubes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bronchoscopeDạng gốc (base form)
  2. bronchoscopesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI