bronchoscope
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ống soi phế quảndanh từA form of endoscope for inspecting the bronchial tubes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bronchoscopeDạng gốc (base form)
- bronchoscopesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha