Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bronchomalacia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự thoái hóa của thành sụn của phế quản hoặc khí quản
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A degeneration of the cartilaginous wall of the bronchus or trachea.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bronchomalacia
tracheo
bronchomalacia
Sự kết hợp của nhuyễn khí quản và nhuyễn phế quản
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
broncho-
+
malacia
AI
1
Sự thoái hóa của thành sụn của phế quản hoặc khí quản
1
Sự thoái hóa của thành sụn của phế quản hoặc khí quản
1
Sự thoái hóa của thành sụn của phế quản hoặc khí quản