Dịch

bronchomalacia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự thoái hóa của thành sụn của phế quản hoặc khí quảndanh từkhông đếm được (uncountable)A degeneration of the cartilaginous wall of the bronchus or trachea.

Nguồn gốc (etymology)

AI