Dịch

bromegrass

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loại cỏ ở Bắc Mỹ, thuộc chi Bromus, được sử dụng làm thức ăn gia súcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of various North American grasses, of the genus Bromus, that are used for forage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bromegrassDạng gốc (base form)
  2. bromegrassesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI