brokery
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Môi giớidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)brokerage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brokeryDạng gốc (base form)
- brokeriesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , / .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha