Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corretaje
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koreˈtaxe/
Nghĩa chính
1
Môi giới
danh từ
brokerage
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
corretaje
Dạng gốc
(base form)
corretaje
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
brokerage
Công ty môi giới, hãng môi giới
AI
1
Môi giới
1
Môi giới
1
Môi giới