Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
broken bone
UK
/ˈ
b
ɹ
əʊ
.
k
n
̩ ˈ
b
əʊ
n
/
US
/ˈ
b
ɹ
oʊ
.
k
ɪ
n
ˈ
b
oʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Xương gãy
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
broken bones
danh từ
danh từ
Xương bị gãy
Xuất hiện ở từ khác
broken
kết hợp
xương gãy
AI
1
Xương gãy
1
Xương gãy
1
Xương gãy