Dịch

brogrammer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lập trình viên nam có hành động giống và có sở thích của một chàng trai trẻ, bất chấp quan niệm khuôn mẫu về các lập trình viên là nhút nhát và ngốc nghếchdanh từA male programmer who acts like and has the interests of a frat boy, defying stereotypical conceptions of programmers as shy and nerdy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brogrammerDạng gốc (base form)
  2. brogrammersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Valley's "" — .
  • (.)- , “ ” .

AI