Dịch

brodown

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộc tụ tập có tính năng và/hoặc hấp dẫn chủ yếu đối với nam giớidanh từA gathering featuring and/or appealing primarily to men.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brodownDạng gốc (base form)
  2. brodownsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • “ — Saturday-night .” . “ , ? . ? ?”

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI