brodown
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Cuộc tụ tập có tính năng và/hoặc hấp dẫn chủ yếu đối với nam giớidanh từA gathering featuring and/or appealing primarily to men.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brodownDạng gốc (base form)
- brodownsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- “ — Saturday-night .” . “ , ? . ? ?”
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa